carry nation
Định nghĩa
Cụm danh từ riêng: Carry Nation (1846–1911) là một nhà hoạt động chống rượu mạnh của Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc đột kích vào các quán rượu và phá hủy các chai rượu bằng một cái rìu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Carry Nation là một nhân vật nổi bật trong phong trào tiết chế rượu.)
- (Bà trở nên nổi tiếng với các cuộc đột kích dùng rìu vào các quán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Carry Nation" (nghĩa bóng): chỉ một người có thái độ cứng rắn, quyết liệt trong việc phản đối một thói quen xấu hoặc tệ nạn xã hội.
- She acted like a Carry Nation at the meeting, demanding an immediate ban on smoking. (Cô ấy hành động như một Carry Nation tại cuộc họp, yêu cầu cấm hút thuốc ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Carry Nation (tên riêng): không có biến thể.
- Temperance activist: nhà hoạt động chống rượu.
- Prohibitionist: người ủng hộ luật cấm rượu.
Từ đồng nghĩa
- Prohibitionist: người theo chủ nghĩa cấm rượu.
- Temperance advocate: người ủng hộ tiết chế rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Carry Nation".)
Thành ngữ liên quan
- "to carry a hatchet" (mang rìu): ám chỉ hành động quyết liệt, sẵn sàng phá hủy thứ gì đó để đạt mục tiêu.
- He carried a hatchet into the debate, attacking every argument. (Anh ta mang rìu vào cuộc tranh luận, tấn công mọi lập luận.)